TÌM KIẾM THÔNG TIN
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Tuyển sinh
Quản trị website

LIÊN KẾT WEBSITE


ĐĂNG NHẬP
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Đăng nhập

Lượt truy cập:346.931
Hôm qua:156
Hôm nay:129

ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCN 2014 - LẦN 1
14:43 | 26/03/2014

 

ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCN 2014 -  LẦN 1
 

Môn thi: CHÍNH TRỊ - Ngày thi : 29/03/2014

TT
SBD

HS/SV
HỌ VÀ TÊN
HS/SV
NỮ
NGÀY SINH
NƠI SINH
ĐIỂM
1
01
11KDN2.01
Lê Ngọc
Anh
x
30/01/1985
Hà Tĩnh
8.0
2
02
11KDN2.02
Phan Văn
Dương
 
07/07/1978
Nghệ An
8.0
3
03
11KDN2.03
Lê Xuân
Đài
 
20/01/1980
Nghệ Tĩnh
7.0
4
04
11KDN2.04
Nguyễn Quốc
Đạt
 
17/09/1981
Nam Định
8.0
5
05
11KDN2.06
Lê Thị Thanh
Hằng
x
20/10/1969
Bù Đốp
8.0
6
06
11KDN2.07
Nguyễn Thị Hồng
Hiếu
x
22/04/1989
Sông Bé
8.0
7
07
11KDN2.08
Trà Thị Kim
Hoa
x
10/12/1978
Bình Định
8.0
8
08
11KDN2.10
Phạm Thị Thúy
Liễu
x
19/08/1993
Bình Phước
8.0
9
09
11KDN2.11
Nguyễn Văn
Lợi
 
21/07/1981
Hà Nam
8.0
10
10
11KDN2.12
Nguyễn Thị Thanh
x
15/08/1977
Vĩnh Phú
8.0
11
11
11KDN2.13
Nguyễn Thị
Nhung
x
04/12/1988
Thanh Hóa
8.0
12
12
11KDN2.15
Hồ Sỹ
Quân
 
23/10/1978
Nghệ An
7.0
13
13
11KDN2.16
Nguyễn Văn
Thái
 
24/11/1985
Hà Nam Ninh
8.0
14
14
11KDN2.17
Nguyễn Huy
Thăng
 
24/05/1984
Bình Phuớc
8.0
15
15
11KDN2.18
Trần Văn
Thắng
 
17/07/1979
Ninh Bình
8.0
16
16
11KDN2.19
Nguyễn Quang
Thiệp
 
02/02/1980
Thái Nguyên
7.0
17
17
11KDN2.22
Đinh Thị
Trinh
x
27/03/1983
Hà Nam
7.0
18
18
11KDN2.24
Lê Bá
Tùng
 
02/05/1977
Thanh Hóa
8.0
19
19
11KDN2.26
Vũ Thị
Dương
x
13/07/1988
Sông Bé
8.0
20
20
11KDN2.28
Thiên Nữ Liên
Hoan
x
01/01/1985
Ninh Thuận
8.0
21
21
11KDN2.29
Nguyễn Thị
Hoàng
x
20/06/1989
Sông Bé
8.0
22
22
11KDN2.30
Nguyễn Thị Thanh
Mỹ
x
27/08/1990
Sông Bé
8.0
23
23
11KDN2.31
Trần Văn
Nhân
 
07/12/1982
Đồng Nai
7.0
24
24
11KDN2.32
Hoàng Thị
Oanh
x
08/01/1992
Bình Dương
8.0
25
25
11KDN2.33
Nguyễn Hữu
Phước
 
12/04/1987
Kiên Giang
8.0
26
26
11KDN2.36
Lê Thị
Thắm
x
10/05/1988
Thanh Hoá
8.0
27
27
11KDN2.37
Trần Văn
Thông
 
07/10/1986
Hà Tĩnh
7.0
28
28
11KDN2.38
Vũ Thị
Thủy
x
04/07/1982
Hải Hưng
7.0
29
29
11KDN2.39
Đặng Thị Hoài
Thương
x
23/01/1990
Nghệ An
9.0
30
30
11KDN2.40
Ngô Thị
Trang
x
06/07/1993
Thanh Hoá
8.0
31
31
11KDN2.41
Lê Huỳnh Phương
Trinh
x
16/12/1991
Sông Bé
8.0
32
32
11KDN2.42
Đậu Văn
Tuấn
 
25/05/1982
Nghệ An
 
33
33
11KDN2.43
Đỗ Thị
Yến
x
18/03/1985
Sông Bé
8.0

 

Môn thi: LÝ THUYẾT NGHỀ- Nghề: Kế toán doanh nghiệp - Ngày thi : 29/03/2014

TT
SBD

HS/SV
HỌ VÀ TÊN
HS/SV
NỮ
NGÀY SINH
NƠI SINH
ĐIỂM
1
K01
11KDN2.01
Lê Ngọc
Anh
x
30/01/1985
 
9.0
2
K02
11KDN2.02
Phan Văn
Dương
 
07/07/1978
 
9.7
3
K03
11KDN2.03
Lê Xuân
Đài
 
20/01/1980
 
6.5
4
K04
11KDN2.04
Nguyễn Quốc
Đạt
 
17/09/1981
 
9.5
5
K05
11KDN2.06
Lê Thị Thanh
Hằng
x
20/10/1969
 
9.1
6
K06
11KDN2.07
Nguyễn Thị Hồng
Hiếu
x
22/04/1989
 
9.5
7
K07
11KDN2.08
Trà Thị Kim
Hoa
x
10/12/1978
 
9.5
8
K08
11KDN2.10
Phạm Thị Thúy
Liễu
x
19/08/1993
 
9.7
9
K09
11KDN2.11
Nguyễn Văn
Lợi
 
21/07/1981
 
8.1
10
K10
11KDN2.12
Nguyễn Thị Thanh
x
15/08/1977
 
9.6
11
K11
11KDN2.13
Nguyễn Thị
Nhung
x
04/12/1988
 
9.0
12
K12
11KDN2.15
Hồ Sỹ
Quân
 
23/10/1978
 
8.5
13
K13
11KDN2.16
Nguyễn Văn
Thái
 
24/11/1985
 
9.5
14
K14
11KDN2.17
Nguyễn Huy
Thăng
 
24/05/1984
 
9.5
15
K15
11KDN2.18
Trần Văn
Thắng
 
17/07/1979
 
9.4
16
K16
11KDN2.19
Nguyễn Quang
Thiệp
 
02/02/1980
 
9.4
17
K17
11KDN2.22
Đinh Thị
Trinh
x
27/03/1983
 
9.5
18
K18
11KDN2.24
Lê Bá
Tùng
 
02/05/1977
 
9.5
19
K19
11KDN2.26
Vũ Thị
Dương
x
13/07/1988
 
9.0
20
K20
11KDN2.28
Thiên Nữ Liên
Hoan
x
01/01/1985
 
7.3
21
K21
11KDN2.29
Nguyễn Thị
Hoàng
x
20/06/1989
 
9.0
22
K22
11KDN2.30
Nguyễn Thị Thanh
Mỹ
x
27/08/1990
 
8.1
23
K23
11KDN2.31
Trần Văn
Nhân
 
07/12/1982
 
6.7
24
K24
11KDN2.32
Hoàng Thị
Oanh
x
08/01/1992
 
8.0
25
K25
11KDN2.33
Nguyễn Hữu
Phước
 
12/04/1987
 
5.9
26
K26
11KDN2.36
Lê Thị
Thắm
x
10/05/1988
 
7.1
27
K27
11KDN2.37
Trần Văn
Thông
 
07/10/1986
 
7.9
28
K28
11KDN2.38
Vũ Thị
Thủy
x
04/07/1982
 
6.3
29
K29
11KDN2.39
Đặng Thị Hoài
Thương
x
23/01/1990
 
6.0
30
K30
11KDN2.40
Ngô Thị
Trang
x
06/07/1993
 
7.0
31
K31
11KDN2.41
Lê Huỳnh Phương
Trinh
x
16/12/1991
 
8.8
32
K32
11KDN2.42
Đậu Văn
Tuấn
 
25/05/1982
 
 
33
K33
11KDN2.43
Đỗ Thị
Yến
x
18/03/1985
 
7.9

 

Môn thi: LÝ THUYẾT NGHỀ - Nghề: Quản trị mạng - Ngày thi : 29/03/2014
 
TT
SBD

HS/SV
HỌ VÀ TÊN
HS/SV
NỮ
NGÀY SINH
NƠI SINH
ĐIỂM
1
M01
10QTM3.06
Ngô Thị Thúy
Diễm
x
26/12/1989
 
8.0
2
M02
10QTM3.07
Ng Lê Khương
 
10/09/1994
 
8.0
3
M03
10QTM3.15
Nguyễn Xuân
Hùng
 
02/06/1994
 
5.4
4
M04
10QTM3.18
Nguyễn Trí
Phong
 
10/10/1993
 
5.3
5
M05
10QTM3.25
Bùi Thị Thanh
Thúy
x
03/06/1995
 
7.3
6
M06
10QTM3.26
Hoàng Thị
Thúy
x
15/10/1995
 
7.0
7
M07
10QTM3.28
Đào Thị Bích
Tuyết
x
01/04/1993
 
7.4
8
M08
10QTM3.30
Kiều Thúy
Vy
x
04/01/1993
 
8.3

 

Môn thi: THỰC HÀNH NGHỀ - Nghề: Kế toán doanh nghiệp - Ngày thi : 30/03/2014

TT
SBD

HS/SV
HỌ VÀ TÊN
HS/SV
NỮ
NGÀY SINH
NƠI SINH
ĐIỂM
1
K01
11KDN2.01
Lê Ngọc
Anh
x
30/01/1985
 
9.3
2
K02
11KDN2.02
Phan Văn
Dương
 
07/07/1978
 
9.0
3
K03
11KDN2.03
Lê Xuân
Đài
 
20/01/1980
 
8.6
4
K04
11KDN2.04
Nguyễn Quốc
Đạt
 
17/09/1981
 
8.8
5
K05
11KDN2.06
Lê Thị Thanh
Hằng
x
20/10/1969
 
7.2
6
K06
11KDN2.07
Nguyễn Thị Hồng
Hiếu
x
22/04/1989
 
9.7
7
K07
11KDN2.08
Trà Thị Kim
Hoa
x
10/12/1978
 
9.4
8
K08
11KDN2.10
Phạm Thị Thúy
Liễu
x
19/08/1993
 
9.0
9
K09
11KDN2.11
Nguyễn Văn
Lợi
 
21/07/1981
 
8.2
10
K10
11KDN2.12
Nguyễn Thị Thanh
x
15/08/1977
 
9.7
11
K11
11KDN2.13
Nguyễn Thị
Nhung
x
04/12/1988
 
9.5
12
K12
11KDN2.15
Hồ Sỹ
Quân
 
23/10/1978
 
7.7
13
K13
11KDN2.16
Nguyễn Văn
Thái
 
24/11/1985
 
9.5
14
K14
11KDN2.17
Nguyễn Huy
Thăng
 
24/05/1984
 
8.4
15
K15
11KDN2.18
Trần Văn
Thắng
 
17/07/1979
 
9.3
16
K16
11KDN2.19
Nguyễn Quang
Thiệp
 
02/02/1980
 
9.2
17
K17
11KDN2.22
Đinh Thị
Trinh
x
27/03/1983
 
9.5
18
K18
11KDN2.24
Lê Bá
Tùng
 
02/05/1977
 
9.3
19
K19
11KDN2.26
Vũ Thị
Dương
x
13/07/1988
 
7.0
20
K20
11KDN2.28
Thiên Nữ Liên
Hoan
x
01/01/1985
 
5.0
21
K21
11KDN2.29
Nguyễn Thị
Hoàng
x
20/06/1989
 
7.2
22
K22
11KDN2.30
Nguyễn Thị Thanh
Mỹ
x
27/08/1990
 
5.0
23
K23
11KDN2.31
Trần Văn
Nhân
 
07/12/1982
 
6.8
24
K24
11KDN2.32
Hoàng Thị
Oanh
x
08/01/1992
 
5.0
25
K25
11KDN2.33
Nguyễn Hữu
Phước
 
12/04/1987
 
6.1
26
K26
11KDN2.36
Lê Thị
Thắm
x
10/05/1988
 
5.0
27
K27
11KDN2.37
Trần Văn
Thông
 
07/10/1986
 
5.1
28
K28
11KDN2.38
Vũ Thị
Thủy
x
04/07/1982
 
6.3
29
K29
11KDN2.39
Đặng Thị Hoài
Thương
x
23/01/1990
 
7.2
30
K30
11KDN2.40
Ngô Thị
Trang
x
06/07/1993
 
6.1
31
K31
11KDN2.41
Lê Huỳnh Phương
Trinh
x
16/12/1991
 
5.3
32
K32
11KDN2.42
Đậu Văn
Tuấn
 
25/05/1982
 
 
33
K33
11KDN2.43
Đỗ Thị
Yến
x
18/03/1985
 
5.0

 

 

 


  Tuyển sinh đại học liên thông hệ vừa làm vừa học (10/12)
  Thời khóa biểu Học kỳ 2 (Lần 4)(năm học 2013-2014) (04/06)
  Lịch thi cập nhật mới nhất (09/07)
  Lịch thi tốt nghiệp Trung cấp nghề Lần 2 - Năm 2014 (08/08)
  Tuyển dụng viên chức hợp đồng năm 2014 (19/08)
Trang chủ  |  Liên hệ  |  Phản hồi  |  Lên đầu trang